Bản dịch của từ 优悠 trong tiếng Việt
优悠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优悠 (Tính từ)
【yōu yōu】
01
Sống hoặc ở một cách nhàn nhã; sống thoải mái (có ý nghĩa sống yên ổn lâu dài và vô tư)
2.谓悠闲地居其中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thong thả, nhàn nhã, ung dung thoải mái (cảm giác sống chậm, không vội vàng)
1.悠闲舒适。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thản nhiên, ung dung, từ tốn; cư xử hoặc đi đứng không vội vã (gợi liên tưởng Hán Việt: 優 悠 = ưu nhã, thong thả)
3.从容不迫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优悠
yōu
优
yōu
悠
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
