Bản dịch của từ 优戏 trong tiếng Việt
优戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优戏 (Danh từ)
【yōu xì】
01
Chơi/diễn (chỉ hoạt động diễn xuất nói chung); nghĩa rộng là hành động diễn kịch, trình diễn trên sân khấu
4.泛指演戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ chung các loại hát bội/tuồng; nói rộng là các hình thức kịch cổ truyền
2.泛指戏曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại hình kịch mục cổ xưa, chủ yếu gồm múa hát, trò vui/tiểu tiết hài kịch; tương tự hát múa, diễn trò vui trong lễ hội
1.古代指乐舞或以戏谑为主的杂戏。
Ví dụ
04
Múa hát, diễn múa hoặc tuồng tích (màn biểu diễn văn nghệ, múa hát hoặc xiếc; Hán Việt: ưu hí — chỉ việc trình diễn)
3.指表演乐舞或杂戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优戏
yōu
优
xì
戏
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
