Bản dịch của từ 优敏 trong tiếng Việt

优敏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优敏 (Tính từ)

yōu mǐn
01

Thông tuệ, hiểu rộng, nhạy bén (mắt nhìn xa, đầu óc linh hoạt và am tường nhiều lĩnh vực)

博洽通达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优敏

yōu

mǐn

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép