Bản dịch của từ 优施 trong tiếng Việt
优施
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优施 (Danh từ)
【yōu shī】
01
Người tên Ưu施 (Ưu Thực) — nhân vật lịch sử thời Xuân Thu ở nước Tấn; từng giúp Lệ Kỳ (vợ Tấn Hiến Công) giết thái tử Thân Sinh.
1.春秋晋国优人。曾助晋献公夫人骊姬杀害太子申生。事见《国语.晋语一》﹑《韩非子.备内》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người tên Ưu Thứ (ưu nhân nước Tề thời Xuân Thu) — một nhân vật lịch sử/tên riêng
2.春秋齐国优人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优施
yōu
优
shī
施
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
施与
施丹傅粉
施为
施主
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
