Bản dịch của từ 优昙一现 trong tiếng Việt

优昙一现

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优昙一现 (Tính từ)

yōu tán yī xiàn
01

Thoáng qua như hoa Ưu Đàm; hiếm hoi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优昙一现

yōu

tán

xiàn

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
昙摩
昙无
昙昙
昙笼
昙花
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép