Bản dịch của từ 优昙花 trong tiếng Việt
优昙花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优昙花 (Danh từ)
【yōu tán huā】
01
Cây sung; hoa ưu đàm; hoa ưu đàm nở vào ban đêm, có mùi thơm ngát, thường được coi là biểu tượng của sự hiếm có và quý giá.
优昙花是一种夜间开放的花,散发着浓郁的香气,通常被视为稀有和珍贵的象征。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优昙花
yōu
优
tán
昙
huā
花
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
