Bản dịch của từ 优波 trong tiếng Việt

优波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优波 (Danh từ)

yōu bō
01

Từ Phạn (बो या उपो) — chỉ tên trong Phạn ngữ: 優波 (即优婆),thường xuất hiện trong danh từ Phật giáo hoặc phiên âm tên riêng; nghĩa cơ bản: một từ/tiếng trong tiếng Phạn (tên gọi, danh xưng).

梵语。即优婆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优波

yōu

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép