Bản dịch của từ 优润 trong tiếng Việt

优润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优润 (Tính từ)

yōu rùn
01

Dịu dàng, tao nhã, mềm mại; vừa đẹp vừa hài hòa (ưu = ưu tú/nhu, = êm, mềm)

1.优美和润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dư thừa, còn sót lại; sự dư ra, phần thừa (cảm giác ngưỡng mộ hoặc tiếc nuối còn lưu lại)

2.羡馀,盈馀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优润

yōu

rùn

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
润下
润丽
润养
润利
润含
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép