Bản dịch của từ 优深 trong tiếng Việt
优深
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优深 (Tính từ)
【yōu shēn】
01
Am hiểu rộng và sâu; uyên thâm (hiểu biết vừa博洽 vừa精深)
1.博洽而精深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bao la, uyên bác và sâu xa; rộng lớn, thâm trầm (ý nói tầm nhìn hoặc học vấn sâu rộng và xa rộng)
2.谓宏博深远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优深
yōu
优
shēn
深
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
