Bản dịch của từ 优游不断 trong tiếng Việt

优游不断

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优游不断 (Tính từ)

yōu yóu bú duàn
01

Lưỡng lự, chần chừ không dứt khoát khi đối xử/ra quyết định (cảm giác thong thả nhưng thiếu quyết đoán)

指处世迟疑,没有决断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优游不断

yōu

yóu

duàn

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
断七
断乎
断乎不可
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép