Bản dịch của từ 优游岁月 trong tiếng Việt

优游岁月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优游岁月 (Tính từ)

yōu yóu suì yuè
01

Nhàn nhã qua ngày; sống thanh nhàn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优游岁月

yōu

yóu

suì

yuè

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép