Bản dịch của từ 优游自得 trong tiếng Việt

优游自得

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优游自得 (Thành ngữ)

yōu yóu zì dé
01

Thoải mái, hài lòng

形容人生活悠闲自在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优游自得

yōu

yóu

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
自下
自下而上
自不量力
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép