Bản dịch của từ 优监 trong tiếng Việt
优监
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优监 (Danh từ)
【yōu jiān】
01
(thuật ngữ lịch sử) Hạng sinh viên đặc biệt trong hệ thi cử thời Thanh: những người từ hạng phụ sinh được chọn vào quốc tử giám để theo học gọi là “优监生” (gọi tắt là优监)。
清代科举制度中监生名目之一。由附生选入国子监肄业者称为优监生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优监
yōu
优
jiān
监
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
