Bản dịch của từ 优秀影片奖 trong tiếng Việt
优秀影片奖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优秀影片奖 (Danh từ)
【yōu xiù yǐng piān jiǎng】
01
Giải thưởng phim xuất sắc, được trao hàng năm cho các tác phẩm điện ảnh nổi bật.
②1980年国务院文化部创设,1986年起改由广播电影电视部主办。每年举行一次。设一、二、三等奖和荣誉奖、特别奖,以及优秀青年创作奖。1993年起增设最佳故事片、最佳编导、最佳男女演员等奖项。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giải thưởng phim xuất sắc, được trao lần đầu năm 1957 cho các tác phẩm điện ảnh nổi bật.
①1957年4月11日,文化部首次颁发的电影奖,奖励1949-1955年大陆和香港生产的优秀影片以及创作人员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优秀影片奖
yōu
优
xiù
秀
yǐng
影
piàn
片
jiǎng
奖
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
影业
影书
影事
影从
片云
片云遮顶
片儿汤
奖券
奖励
奖品
奖售
奖学金
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
