Bản dịch của từ 优秩 trong tiếng Việt

优秩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优秩 (Danh từ)

yōu zhì
01

Lương bổng hậu hĩnh; tiền thù lao (được trả) rộng rãi, đãi ngộ tốt

1.优厚的俸给。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chức vị cao quý; địa vị, phẩm hàm cao

2.高贵的职位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优秩

yōu

zhì

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép