Bản dịch của từ 优笑 trong tiếng Việt
优笑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优笑 (Danh từ)
【yōu xiào】
01
Người diễn hài; nghệ sĩ biểu diễn trò cười, dùng lời nói và hành vi khôi hài để làm trò (Hán Việt: 優 ~ ôn/ưu ‘yōu’ liên quan đến kịch sĩ cổ).
1.俳优。优人以戏谑为业,其言语动作滑稽可笑,故称。
Ví dụ
02
Chọc cười, trêu ghẹo để khiến người khác bật cười (gợi liên tưởng Hán-Việt: ưu-‘khen ngợi’/‘dịu dàng’ + 笑)
2.戏谑,逗人笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lời châm biếm, lời nói giễu cợt; lời nói để trêu đùa (tông mỉa mai hoặc hài hước)
3.指戏谑之言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优笑
yōu
优
xiào
笑
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
