Bản dịch của từ 优词 trong tiếng Việt

优词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优词 (Danh từ)

yōu cí
01

Từ/đoạn lời do các ấu lệ (ưu lãnh) trong các nhạc phủ/nhà hát cung cấp để ca hát; lời ca truyền thống dùng trong các điệu hát cung đình/đạo diễn biểu diễn (Hán Việt: ưu ca/ưu từ liên tưởng tới 'ưu')

指供教坊优伶歌咏之词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优词

yōu

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
词丈
词不达意
词不逮意
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép