Bản dịch của từ 优贤扬历 trong tiếng Việt

优贤扬历

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优贤扬历 (Tính từ)

yōu xián yáng lì
01

Tôn trọng người hiền tài, khen ngợi thành tích của họ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优贤扬历

yōu

xián

yáng

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
扬一益二
扬举
扬休
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép