Bản dịch của từ 优越性 trong tiếng Việt

优越性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优越性 (Danh từ)

yōu yuè xìng
01

Tính siêu việt; ưu thế; ưu điểm

优越性是指某事物相对于其他事物所具有的优势或优点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优越性

yōu

yuè

xìng

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
越世
越乡
越人肥瘠
越位
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép