Bản dịch của từ 优转 trong tiếng Việt

优转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优转 (Động từ)

yōu zhuǎn
01

Được thăng chức, thăng quan (chỉ việc nhậm chức cao hơn hoặc được chuyển đến chức tốt hơn)

优迁,改官晋级升职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优转

yōu

zhuǎn

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép