Bản dịch của từ 优辞 trong tiếng Việt

优辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优辞 (Danh từ)

yōu cí
01

Lời khen, lời tâng bốc; lời tán thưởng (cách chữ Hán: = tốt, = lời)

1.褒美之辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời nói trêu chọc, lời đối đáp khéo léo, dí dỏm của diễn viên (từ cổ, chỉ lời 'đùa' trên sân khấu)

2.优语,优人在演戏中戏谑之语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优辞

yōu

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép