Bản dịch của từ 优钵昙 trong tiếng Việt

优钵昙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优钵昙 (Danh từ)

yōu bō tán
01

Danh từ: Từ Phạn (tiếng Phạn), tên một loài hoa/điểm trong kinh điển Phật giáo (uy đàm bá/ưu đàm bát — ưu昙鉢/优钵昙), thường gặp trong văn kinh Phật

1.梵语。即优昙钵。

Ví dụ
02

Tên một loài hoa sen (优钵昙花) — một từ cổ chỉ hoa sen/bồ-đề; thường dùng trong văn cổ hoặc tôn giáo Phật giáo

2.指优钵昙花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优钵昙

yōu

tán

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
昙摩
昙无
昙昙
昙笼
昙花
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép