Bản dịch của từ 优隆 trong tiếng Việt
优隆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优隆 (Tính từ)
【yōu lóng】
01
Đãi ngộ ưu đãi,待遇 tốt; đãi ngộ hậu hĩnh
2.指优厚的待遇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cao quý; cao sang, tôn quý (mang sắc thái trang trọng, tôn kính)
3.高,尊贵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đối đãi hậu hĩ; ưu đãi, đãi ngộ tốt (thường chỉ lễ nghĩa hoặc đãi ngộ)
4.优厚。指礼遇或待遇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đối xử ưu đãi, tôn trọng; nâng niu, ưu tiên (cho người hoặc vật)
1.优待尊崇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Phong phú, dồi dào; sung túc, đầy đặn (về tài sản hoặc lợi ích)
5.丰厚,丰富。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优隆
yōu
优
lóng
隆
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
