Bản dịch của từ 伙 trong tiếng Việt
伙
Danh từĐộng từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
伙 (Danh từ)
【huǒ】
01
Bạn bè; bạn làm ăn
同伴;伙计
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhóm; bè; bọn; băng; hội; lò; phường
由同伴组成的集体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cơm; cơm nước
伙食
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
伙 (Động từ)
【huǒ】
01
Cùng; kết hợp; cùng chung; cùng nhau
共同;联合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
伙 (Chữ số)
【huǒ】
01
Nhóm; tốp
用于人群
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đàn; đám
用于成群的人或东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 㚌
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夥
漷
火
㚌
鈥
钬
煷
灬
邩
㶡
𠏦
𠉫
僞
𠋭
儴
𠎧
佼
𠌾
僒
𠑬
𠌰
𠍄
𠅅
㣊
缶
䒙
列
芆
㕦
辿
卋
设
㠴
论
伙伴
伙子
伙计
合伙
伙食
小伙
大伙
散伙
搭伙
团伙
