Bản dịch của từ 伙党 trong tiếng Việt

伙党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

伙党 (Danh từ)

huó dǎng
01

Nhóm người cấu kết làm việc xấu, giống như băng đảng hay tổ chức phi pháp.

聚伙为恶的党徒。犹团伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伙党

huǒ

dǎng

Các từ liên quan

伙伴
伙伴关系
伙勇
伙友
伙同
党与
党义
党事
党亲
党人
伙
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 㚌
Hình thái radical:
⿰,亻,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép