Bản dịch của từ 伙繁 trong tiếng Việt

伙繁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

伙繁 (Tính từ)

huǒ fán
01

Nhiều, đông đảo, phong phú; mang nghĩa tương tự 'phong phú' hay 'dồi dào' trong tiếng Việt.

繁多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伙繁

huǒ

fán

Các từ liên quan

伙伴
伙伴关系
伙党
伙勇
伙友
繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
伙
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 㚌
Hình thái radical:
⿰,亻,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép