Bản dịch của từ 会朝 trong tiếng Việt
会朝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
会朝 (Động từ)
【huì cháo】
01
Cuộc họp mặt của các chư hầu hoặc quan lại để triều kiến vua hoặc lãnh đạo tối cao.
1.诸侯或群臣朝会盟主或天子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ việc vua chúa thời xưa thực hiện lễ tế ở các ngọn núi, dòng sông nổi tiếng.
2.指古代帝王祭祀名山大川。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 会朝
huì
会
cháo
朝
Các từ liên quan
会丧
会串
会事
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 會, 屶, 屷, 㑹, 㞧, 𠃐, 𣥈, 𪩚
- Hình thái radical:
- ⿱,人,云
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阓
贿
靧
燴
䍷
嘒
僡
詯
彗
㻅
櫘
㞧
廥
儈
鱠
哙
䭝
㭈
侩
糩
獪
巜
㙗
快
𠓧
𠓠
𠑋
𠓺
𠓾
𠍺
俞
𠊉
㒲
𠇭
𠎛
㑒
𠃦
伌
厊
尧
𠀞
芋
忛
𠕻
𠃨
夹
𠖴
邷
聚会
约会
会议
误会
体会
机会
社会
开会
不会
晚会
会计
财会
