Bản dịch của từ 会计凭证 trong tiếng Việt

会计凭证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

会计凭证 (Danh từ)

kuài jì píng zhèng
01

Giấy chứng nhận kế toán dùng để ghi chép các giao dịch tài chính.

用来记载经济业务的发生,明确经济责任,作为记帐根据的书面证明。有原始凭证和记帐凭证。前者是在经济业务最初发生之时即行填制的原始书面证明,如销货发票、款项收据等。后者是以原始凭证为依据,作为记入帐簿内各个分类帐户的书面证明,如收款凭证、付款凭证、转帐凭证等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 会计凭证

kuài

píng

zhèng

Các từ liên quan

会丧
会串
会事
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
凭中
凭临
凭书请客奉贴勾人
凭亿
凭仗
证业
证书
证人
证仙
证件
会
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
會, 屶, 屷, 㑹, 㞧, 𠃐, 𣥈, 𪩚
Hình thái radical:
⿱,人,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép