Bản dịch của từ 会计制度 trong tiếng Việt

会计制度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

会计制度 (Danh từ)

kuài jì zhì dù
01

Hệ thống phân loại và ghi chép giao dịch tài chính trong sổ sách kế toán.

对商业交易和财务往来在账簿中进行分类、登录、归总,并进行分析、核实和上报结果的制度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 会计制度

kuài

zhì

Các từ liên quan

会丧
会串
会事
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
制一
制世
制中
制举
制举业
度世
度假
度假村
会
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
會, 屶, 屷, 㑹, 㞧, 𠃐, 𣥈, 𪩚
Hình thái radical:
⿱,人,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép