Bản dịch của từ 会计师 trong tiếng Việt
会计师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
会计师 (Danh từ)
【kuài jì shī】
01
Nhân viên kế toán trong doanh nghiệp, cơ quan.
①企业、机关中会计人员的职务名称之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người làm kế toán, chuyên kiểm tra sổ sách và thiết kế hệ thống kế toán.
②旧时由政府发给执照并受当事人委托执行会计业务的自由职业者,主要职务是查核账目,设计会计制度等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 会计师
kuài
会
jì
计
shī
师
Các từ liên quan
会丧
会串
会事
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 會, 屶, 屷, 㑹, 㞧, 𠃐, 𣥈, 𪩚
- Hình thái radical:
- ⿱,人,云
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阓
贿
靧
燴
䍷
嘒
僡
詯
彗
㻅
櫘
㞧
廥
儈
鱠
哙
䭝
㭈
侩
糩
獪
巜
㙗
快
𠓧
𠓠
𠑋
𠓺
𠓾
𠍺
俞
𠊉
㒲
𠇭
𠎛
㑒
𠃦
伌
厊
尧
𠀞
芋
忛
𠕻
𠃨
夹
𠖴
邷
聚会
约会
会议
误会
体会
机会
社会
开会
不会
晚会
会计
财会
