Bản dịch của từ 会议电话 trong tiếng Việt

会议电话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

会议电话 (Danh từ)

huì yì diàn huà
01

Hình thức họp qua điện thoại, kết nối nhiều người từ xa.

利用电话通信系统举行会议的通信方式。分散各地的会议参与者的终端与汇接设备相接,任一参与者的发言可为其他参与者所收听,并能交相对话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 会议电话

huì

diàn

huà

Các từ liên quan

会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
电临
电介质
电价
会
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
會, 屶, 屷, 㑹, 㞧, 𠃐, 𣥈, 𪩚
Hình thái radical:
⿱,人,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép