ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伛儛
Bảng phân tích âm vị 伛
Yǔ
Bao che, che chở (ngăn không cho ai bị trách cứ hoặc bị hại); che đậy cho lỗi lầm của người khác
袒护。伛,通“妪”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yǔ
伛
wǔ
儛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép