Bản dịch của từ 伛宇 trong tiếng Việt
伛宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
伛宇 (Danh từ)
【yú yǔ】
01
Lãnh thổ và ranh giới địa lý (thuật ngữ dùng trong sách cổ) tương đương với “huyện” và “cảnh giới”; chúng có thể được ghi lại dưới dạng các từ viết như "lãnh thổ, miền".
区宇。疆土境域。伛,通“区”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伛宇
yǔ
伛
yǔ
宇
Các từ liên quan
伛伏
伛伛
伛伸
伛偻
伛儛
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
