Bản dịch của từ 伛翼 trong tiếng Việt

伛翼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

伛翼 (Động từ)

yǔ yì
01

Dùng cánh che chở (chim lấy cánh phủ lên che chắn, bảo vệ); nghĩa cổ: che, đỡ

谓鸟以翼覆盖掩护。伛,通“妪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伛翼

Các từ liên quan

伛伏
伛伛
伛伸
伛偻
伛儛
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
伛
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【Ủ】
Các biến thể:
傴, 𢉴
Hình thái radical:
⿰,亻,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép