ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伛翼
Bảng phân tích âm vị 伛
Yǔ
Dùng cánh che chở (chim lấy cánh phủ lên che chắn, bảo vệ); nghĩa cổ: che, đỡ
谓鸟以翼覆盖掩护。伛,通“妪”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yǔ
伛
yì
翼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép