ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伝伝
Bảng phân tích âm vị 伝
Yún
Di chuyển/hoạt động liên tục, chạy không ngừng
形容不停地运行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yún
伝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép