Bản dịch của từ 伞圆 trong tiếng Việt

伞圆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇsanthanh hỏi

伞圆 (Danh từ)

sǎn yuán
01

Tên trái núi cao nhất Bắc phần; thuộc tỉnh Sơn Tây; còn có tên là Ba Vì; ô tròn

一种形状,像伞一样的圆形物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伞圆

sǎn

yuán

伞
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
傘, 繖, 𠋔, 𠌂, 𠍘, 𡙫, 𢄻, 𦇕
Hình thái radical:
⿱,人,⿻,丷,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép