Bản dịch của từ 伟丈夫 trong tiếng Việt

伟丈夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伟丈夫 (Danh từ)

wěi zhàng fū
01

1.有抱负有作为的男子汉。

Ví dụ
02

Người đàn ông to cao, lực lưỡng; nam tử hán đại trượng phu (thường nhấn mạnh thân hình khỏe mạnh, vạm vỡ)

2.身材魁梧的男子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟丈夫

wěi

zhàng

Các từ liên quan

伟世
伟业
伟丽
伟举
伟人
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
伟
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép