Bản dịch của từ 伟世 trong tiếng Việt

伟世

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伟世 (Động từ)

wěi shì
01

Để làm nên thời đại huy hoàng; làm cho thế hệ trở nên nổi bật và vinh quang (làm cho thời đại trở nên huy hoàng)

光大时世,使时世光大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟世

wěi

shì

Các từ liên quan

伟丈夫
伟业
伟丽
伟举
伟人
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
伟
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép