Bản dịch của từ 伟壮 trong tiếng Việt
伟壮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
伟壮 (Tính từ)
【wěi zhuàng】
01
Hùng vĩ, đồ sộ và tráng lệ (mang cảm giác lớn lao, oai phong)
2.雄伟,壮观。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cao lớn, vóc dáng to lớn, khỏe mạnh (thường chỉ người hoặc đồ vật có tầm vóc to lớn, khoẻ khoắn)
1.魁梧壮大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟壮
wěi
伟
zhuàng
壮
Các từ liên quan
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 偉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
偉
䗆
韑
腲
委
䇻
㾯
痏
㨒
㟴
薳
傛
𠇈
𠈵
𠆶
傢
伯
𠎠
佾
侪
𠊕
㑈
𠊤
𠀨
㑀
𠖀
𠄥
劦
刓
𠚀
㘟
𠘸
㐼
𠑹
屼
伟大
雄伟
宏伟
伟人
大伟
伟岸
伟哥
伟业
魁伟
奇伟
