Bản dịch của từ 伟异 trong tiếng Việt

伟异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伟异 (Tính từ)

wěi yì
01

Xuất chúng, phi thường; khác thường, kỳ lạ (Hán Việt: vĩ dị — vĩ = lớn, dị = khác)

卓异出众;奇异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟异

wěi

Các từ liên quan

伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
伟
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép