Bản dịch của từ 伟烈 trong tiếng Việt
伟烈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
伟烈 (Tính từ)
【wěi liè】
01
Công nghiệp vĩ đại; công lao oanh liệt (thành tựu, công trạng lớn lao)
1.伟大的功业。
Ví dụ
02
1) Vĩ đại, hiển hách; 2) Tráng lệ, huy hoàng (thể hiện sự lớn lao, danh vọng hoặc quy mô)
2.显赫,盛大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Oai hùng, uy mãnh; vẻ oai phong, hùng dũng
3.威武。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟烈
wěi
伟
liè
烈
Các từ liên quan
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 偉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
偉
䗆
韑
腲
委
䇻
㾯
痏
㨒
㟴
薳
傛
𠇈
𠈵
𠆶
傢
伯
𠎠
佾
侪
𠊕
㑈
𠊤
𠀨
㑀
𠖀
𠄥
劦
刓
𠚀
㘟
𠘸
㐼
𠑹
屼
伟大
雄伟
宏伟
伟人
大伟
伟岸
伟哥
伟业
魁伟
奇伟
