Bản dịch của từ 伟行 trong tiếng Việt

伟行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伟行 (Danh từ)

wěi xíng
01

Hành vi khác thường, hành động phi thường hoặc kỳ lạ (hành động không theo lẽ thường); có thể mang sắc thái bất thường hoặc nổi bật

不平常的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟行

wěi

xíng

Các từ liên quan

伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
伟
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép