Bản dịch của từ 伟议 trong tiếng Việt

伟议

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伟议 (Danh từ)

wěi yì
01

Cao kiến; ý kiến sâu sắc, trọng yếu (ý kiến, lời nhận xét có giá trị cao)

高论,高见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟议

wěi

Các từ liên quan

伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
伟
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép