Bản dịch của từ 伟谈 trong tiếng Việt

伟谈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伟谈 (Danh từ)

wěi tán
01

Lời nói khoác lác, lời nói kiêu ngạo; bàn luận cao ngạo (Hán Việt: vĩ đàm)

犹高论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟谈

wěi

tán

Các từ liên quan

伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
伟
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép