Bản dịch của từ 伟辞 trong tiếng Việt

伟辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伟辞 (Danh từ)

wěi cí
01

Văn từ hùng vĩ, lời văn tráng lệ, hoa mỹ

2.壮美瑰丽的文词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời nói hay; lời văn hay (cổ/hiếm dùng) — tương tự “伟词” (chỉ câu chữ oai phong, tráng lệ)

1.亦作“伟词”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟辞

wěi

Các từ liên quan

伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
伟
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép