Bản dịch của từ 伟迹 trong tiếng Việt
伟迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
伟迹 (Danh từ)
【wěi jì】
01
Thành tích vĩ đại; sự nghiệp/việc làm phi thường đáng ghi nhớ (Hán-Việt: vĩ tích)
1.伟大的业绩或事迹。迹,也写作“迹”。
Ví dụ
02
Di tích vĩ đại, những công trình hay hiện vật phi thường, bất hủ (di tích lịch sử, danh thắng mang tầm vóc lớn)
2.指不朽的文物古迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟迹
wěi
伟
jì
迹
Các từ liên quan
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 偉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
偉
䗆
韑
腲
委
䇻
㾯
痏
㨒
㟴
薳
傛
𠇈
𠈵
𠆶
傢
伯
𠎠
佾
侪
𠊕
㑈
𠊤
𠀨
㑀
𠖀
𠄥
劦
刓
𠚀
㘟
𠘸
㐼
𠑹
屼
伟大
雄伟
宏伟
伟人
大伟
伟岸
伟哥
伟业
魁伟
奇伟
