Bản dịch của từ 传事板 trong tiếng Việt

传事板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传事板 (Danh từ)

chuán shì bǎn
01

Bảng thông báo (thời xưa dùng để thông báo sự kiện, tập hợp người lại)

即云版。旧时官署和权贵之家都以击云板为报事集众的信号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传事板

chuán

shì

bǎn

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép