Bản dịch của từ 传发 trong tiếng Việt
传发
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
传发 (Động từ)
【chuán fā】
01
Truyền, chuyển gửi (văn thư, mệnh lệnh) — hành động đưa tài liệu/tờ trình từ người này sang người khác
传递、传送。。后汉书.卷四十三.朱晖传:「臣闻汉家旧典,置侍中、中常侍各一人,省尚书事,黄门侍郎一人,传发书奏,皆用姓族。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Truyền lệnh rồi lên đường; ra lệnh xuất phát (thường chỉ giao lệnh rồi hành động ngay)
传令起程。。史记.卷九十二.淮阴侯传:「夜半传发,选轻骑二千人,人持一赤帜,从闲道萆山而望赵军。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传发
chuán
传
fā
发
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
- Các biến thể:
- 傳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歂
圌
椯
剶
船
傳
椽
暷
舡
遄
篅
㯌
贃
䤄
賺
赚
䉵
僝
灷
腞
饌
转
傳
馔
𠌤
偐
𠆸
俺
偞
𠍈
𠇥
伣
僽
傴
㑁
㑝
𠃦
𠇃
㐐
伐
伞
癿
伃
钆
㞫
汚
𠂮
瓧
自传
传记
据传
外传
正传
经传
列传
小传
前传
传略
传统
传真
宣传
传播
传说
传递
传承
传染
流传
上传
