Bản dịch của từ 传呼电话 trong tiếng Việt

传呼电话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传呼电话 (Danh từ)

chuán hū diàn huà
01

Điện thoại công cộng dùng để liên lạc với người nhận cuộc gọi.

有专人负责传唤受话人的公用电话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传呼电话

chuán

diàn

huà

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
电临
电介质
电价
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép