Bản dịch của từ 传播学 trong tiếng Việt

传播学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传播学 (Danh từ)

chuán bō xué
01

Ngành truyền thông

研究人类社会各种信息传播现象的综合学科;特指研究大众传播产生、发展及其功能、方式、内容、效果等的学科,即大众传播学

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传播学

chuán

xué

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
播出
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép